| G8 | 64 |
|---|---|
| G7 | 939 |
| G6 | 191119651314 |
| G5 | 2538 |
| G4 | 66085132316949700994489943864791997 |
| G3 | 1479447156 |
| G2 | 31721 |
| G1 | 44488 |
| ĐB | 934958 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 11/01/2024Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | - |
| 1 | 11; 14 | 1 | 11; 21; 31 |
| 2 | 21 | 2 | - |
| 3 | 31; 38; 39 | 3 | - |
| 4 | 47 | 4 | 14; 64; 94; 94; 94 |
| 5 | 56; 58 | 5 | 65; 85 |
| 6 | 64; 65 | 6 | 56 |
| 7 | - | 7 | 47; 97; 97 |
| 8 | 85; 88 | 8 | 38; 58; 88 |
| 9 | 94; 94; 94; 97; 97 | 9 | 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 105 kỳ của đài từ 13/01/2022 đến 11/01/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày