| G8 | 49 |
|---|---|
| G7 | 555 |
| G6 | 738844004958 |
| G5 | 8672 |
| G4 | 37748136154494929809019603741817084 |
| G3 | 6752095395 |
| G2 | 23165 |
| G1 | 67025 |
| ĐB | 155842 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 07/09/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 09 | 0 | 00; 20; 60 |
| 1 | 15; 18 | 1 | - |
| 2 | 20; 25 | 2 | 42; 72 |
| 3 | - | 3 | - |
| 4 | 42; 48; 49; 49 | 4 | 84 |
| 5 | 55; 58 | 5 | 15; 25; 55; 65; 95 |
| 6 | 60; 65 | 6 | - |
| 7 | 72 | 7 | - |
| 8 | 84; 88 | 8 | 18; 48; 58; 88 |
| 9 | 95 | 9 | 09; 49; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 98 kỳ của đài từ 28/10/2021 đến 07/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày