| G8 | 89 |
|---|---|
| G7 | 903 |
| G6 | 422072750109 |
| G5 | 1542 |
| G4 | 70265627522116134560360128459217473 |
| G3 | 4789135396 |
| G2 | 86598 |
| G1 | 51131 |
| ĐB | 702999 |
Chạm
Lô tô Sóc Trăng 16/03/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 09 | 0 | 20; 60 |
| 1 | 12 | 1 | 31; 61; 91 |
| 2 | 20 | 2 | 12; 42; 52; 92 |
| 3 | 31 | 3 | 03; 73 |
| 4 | 42 | 4 | - |
| 5 | 52 | 5 | 65; 75 |
| 6 | 60; 61; 65 | 6 | 96 |
| 7 | 73; 75 | 7 | - |
| 8 | 89 | 8 | 98 |
| 9 | 91; 92; 96; 98; 99 | 9 | 09; 89; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSST
Tính trên 102 kỳ của đài từ 08/04/2009 đến 16/03/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSST theo khoảng ngày