| G8 | 25 |
|---|---|
| G7 | 016 |
| G6 | 800672254078 |
| G5 | 0436 |
| G4 | 00420905423203414493619415986032317 |
| G3 | 6033231382 |
| G2 | 15686 |
| G1 | 98267 |
| ĐB | 010189 |
Chạm
Lô tô Sóc Trăng 19/01/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | 20; 60 |
| 1 | 16; 17 | 1 | 41 |
| 2 | 20; 25; 25 | 2 | 32; 42; 82 |
| 3 | 32; 34; 36 | 3 | 93 |
| 4 | 41; 42 | 4 | 34 |
| 5 | - | 5 | 25; 25 |
| 6 | 60; 67 | 6 | 06; 16; 36; 86 |
| 7 | 78 | 7 | 17; 67 |
| 8 | 82; 86; 89 | 8 | 78 |
| 9 | 93 | 9 | 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSST
Tính trên 94 kỳ của đài từ 08/04/2009 đến 19/01/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSST theo khoảng ngày