| G8 | 28 |
|---|---|
| G7 | 426 |
| G6 | 234351612249 |
| G5 | 2801 |
| G4 | 16648480353783845637373128940753569 |
| G3 | 3811771242 |
| G2 | 01705 |
| G1 | 87544 |
| ĐB | 389863 |
Chạm
Lô tô Sóc Trăng 16/02/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 05; 07 | 0 | - |
| 1 | 12; 17 | 1 | 01; 61 |
| 2 | 26; 28 | 2 | 12; 42 |
| 3 | 35; 37; 38 | 3 | 43; 63 |
| 4 | 42; 43; 44; 48; 49 | 4 | 44 |
| 5 | - | 5 | 05; 35 |
| 6 | 61; 63; 69 | 6 | 26 |
| 7 | - | 7 | 07; 17; 37 |
| 8 | - | 8 | 28; 38; 48 |
| 9 | - | 9 | 49; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSST
Tính trên 98 kỳ của đài từ 08/04/2009 đến 16/02/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSST theo khoảng ngày