| G8 | 66 |
|---|---|
| G7 | 496 |
| G6 | 487765271454 |
| G5 | 1666 |
| G4 | 49205646979393933346885498936133288 |
| G3 | 6105739485 |
| G2 | 75208 |
| G1 | 07191 |
| ĐB | 558102 |
Chạm
Lô tô Sóc Trăng 26/01/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 05; 08 | 0 | - |
| 1 | - | 1 | 61; 91 |
| 2 | 27 | 2 | 02 |
| 3 | 39 | 3 | - |
| 4 | 46; 49 | 4 | 54 |
| 5 | 54; 57 | 5 | 05; 85 |
| 6 | 61; 66; 66 | 6 | 46; 66; 66; 96 |
| 7 | 77 | 7 | 27; 57; 77; 97 |
| 8 | 85; 88 | 8 | 08; 88 |
| 9 | 91; 96; 97 | 9 | 39; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSST
Tính trên 95 kỳ của đài từ 08/04/2009 đến 26/01/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSST theo khoảng ngày