| G8 | 23 |
|---|---|
| G7 | 287 |
| G6 | 756232959145 |
| G5 | 4808 |
| G4 | 12559273385495971907639339725645446 |
| G3 | 5167489484 |
| G2 | 96955 |
| G1 | 55208 |
| ĐB | 018569 |
Chạm
Lô tô Sóc Trăng 23/02/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 07; 08; 08 | 0 | - |
| 1 | - | 1 | - |
| 2 | 23 | 2 | 62 |
| 3 | 33; 38 | 3 | 23; 33 |
| 4 | 45; 46 | 4 | 74; 84 |
| 5 | 55; 56; 59; 59 | 5 | 45; 55; 95 |
| 6 | 62; 69 | 6 | 46; 56 |
| 7 | 74 | 7 | 07; 87 |
| 8 | 84; 87 | 8 | 08; 08; 38 |
| 9 | 95 | 9 | 59; 59; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSST
Tính trên 99 kỳ của đài từ 08/04/2009 đến 23/02/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSST theo khoảng ngày