| G8 | 80 |
|---|---|
| G7 | 939 |
| G6 | 710975900820 |
| G5 | 1590 |
| G4 | 04447207130429186396617207405769247 |
| G3 | 5908519621 |
| G2 | 08618 |
| G1 | 07952 |
| ĐB | 699441 |
Chạm
Lô tô Sóc Trăng 06/04/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | 20; 20; 80; 90; 90 |
| 1 | 13; 18 | 1 | 21; 41; 91 |
| 2 | 20; 20; 21 | 2 | 52 |
| 3 | 39 | 3 | 13 |
| 4 | 41; 47; 47 | 4 | - |
| 5 | 52; 57 | 5 | 85 |
| 6 | - | 6 | 96 |
| 7 | - | 7 | 47; 47; 57 |
| 8 | 80; 85 | 8 | 18 |
| 9 | 90; 90; 91; 96 | 9 | 09; 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSST
Tính trên 105 kỳ của đài từ 08/04/2009 đến 06/04/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSST theo khoảng ngày