| G8 | 01 |
|---|---|
| G7 | 470 |
| G6 | 529323060528 |
| G5 | 9287 |
| G4 | 72395696779816884459503871004814655 |
| G3 | 7825957275 |
| G2 | 36062 |
| G1 | 27664 |
| ĐB | 197564 |
Chạm
Lô tô Sóc Trăng 13/04/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 06 | 0 | 70 |
| 1 | - | 1 | 01 |
| 2 | 28 | 2 | 62 |
| 3 | - | 3 | 93 |
| 4 | 48 | 4 | 64; 64 |
| 5 | 55; 59; 59 | 5 | 55; 75; 95 |
| 6 | 62; 64; 64; 68 | 6 | 06 |
| 7 | 70; 75; 77 | 7 | 77; 87; 87 |
| 8 | 87; 87 | 8 | 28; 48; 68 |
| 9 | 93; 95 | 9 | 59; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSST
Tính trên 105 kỳ của đài từ 15/04/2009 đến 13/04/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSST theo khoảng ngày