| G8 | 16 |
|---|---|
| G7 | 833 |
| G6 | 297617064388 |
| G5 | 8588 |
| G4 | 88682725022754616702368316298906517 |
| G3 | 0998207470 |
| G2 | 29674 |
| G1 | 59251 |
| ĐB | 713125 |
Chạm
Lô tô Sóc Trăng 01/11/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 02; 06 | 0 | 70 |
| 1 | 16; 17 | 1 | 31; 51 |
| 2 | 25 | 2 | 02; 02; 82; 82 |
| 3 | 31; 33 | 3 | 33 |
| 4 | 46 | 4 | 74 |
| 5 | 51 | 5 | 25 |
| 6 | - | 6 | 06; 16; 46; 76 |
| 7 | 70; 74; 76 | 7 | 17 |
| 8 | 82; 82; 88; 88; 89 | 8 | 88; 88 |
| 9 | - | 9 | 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSST
Tính trên 105 kỳ của đài từ 03/11/2021 đến 01/11/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSST theo khoảng ngày