| G8 | 69 |
|---|---|
| G7 | 248 |
| G6 | 492428417660 |
| G5 | 8465 |
| G4 | 35923359020743752229834064433355607 |
| G3 | 4200968239 |
| G2 | 82345 |
| G1 | 75993 |
| ĐB | 464744 |
Chạm
Lô tô Sóc Trăng 11/10/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 06; 07; 09 | 0 | 60 |
| 1 | - | 1 | 41 |
| 2 | 23; 24; 29 | 2 | 02 |
| 3 | 33; 37; 39 | 3 | 23; 33; 93 |
| 4 | 41; 44; 45; 48 | 4 | 24; 44 |
| 5 | - | 5 | 45; 65 |
| 6 | 60; 65; 69 | 6 | 06 |
| 7 | - | 7 | 07; 37 |
| 8 | - | 8 | 48 |
| 9 | 93 | 9 | 09; 29; 39; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSST
Tính trên 103 kỳ của đài từ 27/10/2021 đến 11/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSST theo khoảng ngày