| G8 | 65 |
|---|---|
| G7 | 178 |
| G6 | 400358920070 |
| G5 | 5968 |
| G4 | 18783002604550039917069105105739102 |
| G3 | 8886994860 |
| G2 | 35061 |
| G1 | 76555 |
| ĐB | 531531 |
Chạm
Lô tô Sóc Trăng 29/11/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 02; 03 | 0 | 00; 10; 60; 60; 70 |
| 1 | 10; 17 | 1 | 31; 61 |
| 2 | - | 2 | 02; 92 |
| 3 | 31 | 3 | 03; 83 |
| 4 | - | 4 | - |
| 5 | 55; 57 | 5 | 55; 65 |
| 6 | 60; 60; 61; 65; 68; 69 | 6 | - |
| 7 | 70; 78 | 7 | 17; 57 |
| 8 | 83 | 8 | 68; 78 |
| 9 | 92 | 9 | 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSST
Tính trên 105 kỳ của đài từ 01/12/2021 đến 29/11/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSST theo khoảng ngày