| G8 | 18 |
|---|---|
| G7 | 389 |
| G6 | 685302387419 |
| G5 | 0486 |
| G4 | 24377688346162562838671635686949398 |
| G3 | 7977340365 |
| G2 | 91041 |
| G1 | 23143 |
| ĐB | 300191 |
Chạm
Lô tô Sóc Trăng 25/10/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | - |
| 1 | 18; 19 | 1 | 41; 91 |
| 2 | 25 | 2 | - |
| 3 | 34; 38; 38 | 3 | 43; 53; 63; 73 |
| 4 | 41; 43 | 4 | 34 |
| 5 | 53 | 5 | 25; 65 |
| 6 | 63; 65; 69 | 6 | 86 |
| 7 | 73; 77 | 7 | 77 |
| 8 | 86; 89 | 8 | 18; 38; 38; 98 |
| 9 | 91; 98 | 9 | 19; 69; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSST
Tính trên 105 kỳ của đài từ 27/10/2021 đến 25/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSST theo khoảng ngày