| G8 | 00 |
|---|---|
| G7 | 054 |
| G6 | 357862924910 |
| G5 | 6139 |
| G4 | 38263802280711970090538600401633320 |
| G3 | 3096027956 |
| G2 | 83015 |
| G1 | 37926 |
| ĐB | 462624 |
Chạm
Lô tô Sóc Trăng 04/10/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00; 10; 20; 60; 60; 90 |
| 1 | 10; 15; 16; 19 | 1 | - |
| 2 | 20; 24; 26; 28 | 2 | 92 |
| 3 | 39 | 3 | 63 |
| 4 | - | 4 | 24; 54 |
| 5 | 54; 56 | 5 | 15 |
| 6 | 60; 60; 63 | 6 | 16; 26; 56 |
| 7 | 78 | 7 | - |
| 8 | - | 8 | 28; 78 |
| 9 | 90; 92 | 9 | 19; 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSST
Tính trên 102 kỳ của đài từ 27/10/2021 đến 04/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSST theo khoảng ngày