| G8 | 02 |
|---|---|
| G7 | 102 |
| G6 | 116378250964 |
| G5 | 7657 |
| G4 | 95718633241981685492868431201366155 |
| G3 | 0245920402 |
| G2 | 64404 |
| G1 | 53722 |
| ĐB | 329272 |
Chạm
Lô tô Sóc Trăng 06/09/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 02; 02; 04 | 0 | - |
| 1 | 13; 16; 18 | 1 | - |
| 2 | 22; 24; 25 | 2 | 02; 02; 02; 22; 72; 92 |
| 3 | - | 3 | 13; 43; 63 |
| 4 | 43 | 4 | 04; 24; 64 |
| 5 | 55; 57; 59 | 5 | 25; 55 |
| 6 | 63; 64 | 6 | 16 |
| 7 | 72 | 7 | 57 |
| 8 | - | 8 | 18 |
| 9 | 92 | 9 | 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSST
Tính trên 98 kỳ của đài từ 27/10/2021 đến 06/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSST theo khoảng ngày