| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Tỉnh | Bình Phước | Hậu Giang | Long An | Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 95 |
86 |
91 |
57 |
| G7 | 510 |
049 |
186 |
986 |
| G6 | 160022169942 |
352178336606 |
373045026880 |
285932078368 |
| G5 | 0268 |
1577 |
7915 |
3356 |
| G4 | 51154142610224751525014785876354159 |
95264489050742032249918011247575585 |
63078204180128153391930061884478429 |
26964438460356331518218284704888422 |
| G3 | 2024446588 |
9154045229 |
1101892688 |
5927489975 |
| G2 | 57714 |
30160 |
25465 |
00678 |
| G1 | 96638 |
36274 |
71594 |
05798 |
| ĐB | 942562 |
182031 |
352100 |
901193 |
Chạm
Lô tô Miền Nam 18/02/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | Long An | Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 01; 05; 06 | 00; 02; 06 | 07 |
| 1 | 10; 14; 16 | - | 15; 18; 18 | 18 |
| 2 | 25 | 20; 21; 29 | 29 | 22; 28 |
| 3 | 38 | 31; 33 | 30 | - |
| 4 | 42; 44; 47 | 40; 49; 49 | 44 | 46; 48 |
| 5 | 54; 59 | - | - | 56; 57; 59 |
| 6 | 61; 62; 63; 68 | 60; 64 | 65 | 63; 64; 68 |
| 7 | 78 | 74; 75; 77 | 78 | 74; 75; 78 |
| 8 | 88 | 85; 86 | 80; 81; 86; 88 | 86 |
| 9 | 95 | - | 91; 91; 94 | 93; 98 |
Lô gan các đài quay Thứ 7, 18/02/2023
Năm lô tô vắng lâu nhất của mỗi đài, đếm theo kỳ quay của đài trong hai năm đến 18/02/2023. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới.