| G8 | 95 |
|---|---|
| G7 | 606 |
| G6 | 802774199306 |
| G5 | 6125 |
| G4 | 27856118395331888116764363950029375 |
| G3 | 1929871270 |
| G2 | 14380 |
| G1 | 41148 |
| ĐB | 793321 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 10/12/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 06; 06 | 0 | 00; 70; 80 |
| 1 | 16; 18; 19 | 1 | 21 |
| 2 | 21; 25; 27 | 2 | - |
| 3 | 36; 39 | 3 | - |
| 4 | 48 | 4 | - |
| 5 | 56 | 5 | 25; 75; 95 |
| 6 | - | 6 | 06; 06; 16; 36; 56 |
| 7 | 70; 75 | 7 | 27 |
| 8 | 80 | 8 | 18; 48; 98 |
| 9 | 95; 98 | 9 | 19; 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 12/12/2021 đến 10/12/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày