| G8 | 58 |
|---|---|
| G7 | 024 |
| G6 | 065183555328 |
| G5 | 3420 |
| G4 | 85207713976277843017577421802882489 |
| G3 | 9655311411 |
| G2 | 63931 |
| G1 | 75584 |
| ĐB | 357105 |
Chạm
Lô tô Đồng Nai 04/01/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 07 | 0 | 20 |
| 1 | 11; 17 | 1 | 11; 31; 51 |
| 2 | 20; 24; 28; 28 | 2 | 42 |
| 3 | 31 | 3 | 53 |
| 4 | 42 | 4 | 24; 84 |
| 5 | 51; 53; 55; 58 | 5 | 05; 55 |
| 6 | - | 6 | - |
| 7 | 78 | 7 | 07; 17; 97 |
| 8 | 84; 89 | 8 | 28; 28; 58; 78 |
| 9 | 97 | 9 | 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDN
Tính trên 90 kỳ của đài từ 06/01/2021 đến 04/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDN theo khoảng ngày