| G8 | 29 |
|---|---|
| G7 | 909 |
| G6 | 286400328396 |
| G5 | 4912 |
| G4 | 52168614096356483826163767859663021 |
| G3 | 9963637343 |
| G2 | 56605 |
| G1 | 70130 |
| ĐB | 553182 |
Chạm
Lô tô Đồng Nai 11/01/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 09; 09 | 0 | 30 |
| 1 | 12 | 1 | 21 |
| 2 | 21; 26; 29 | 2 | 12; 32; 82 |
| 3 | 30; 32; 36 | 3 | 43 |
| 4 | 43 | 4 | 64; 64 |
| 5 | - | 5 | 05 |
| 6 | 64; 64; 68 | 6 | 26; 36; 76; 96; 96 |
| 7 | 76 | 7 | - |
| 8 | 82 | 8 | 68 |
| 9 | 96; 96 | 9 | 09; 09; 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDN
Tính trên 90 kỳ của đài từ 13/01/2021 đến 11/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDN theo khoảng ngày