| G8 | 05 |
|---|---|
| G7 | 536 |
| G6 | 218345090681 |
| G5 | 2117 |
| G4 | 82272029072211078435343742010987186 |
| G3 | 9263434239 |
| G2 | 63179 |
| G1 | 49894 |
| ĐB | 405901 |
Chạm
Lô tô Đồng Nai 25/01/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 05; 07; 09; 09 | 0 | 10 |
| 1 | 10; 17 | 1 | 01; 81 |
| 2 | - | 2 | 72 |
| 3 | 34; 35; 36; 39 | 3 | 83 |
| 4 | - | 4 | 34; 74; 94 |
| 5 | - | 5 | 05; 35 |
| 6 | - | 6 | 36; 86 |
| 7 | 72; 74; 79 | 7 | 07; 17 |
| 8 | 81; 83; 86 | 8 | - |
| 9 | 94 | 9 | 09; 09; 39; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDN
Tính trên 90 kỳ của đài từ 27/01/2021 đến 25/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDN theo khoảng ngày