| G8 | 67 |
|---|---|
| G7 | 678 |
| G6 | 209411416417 |
| G5 | 4292 |
| G4 | 65173782999315992922748049580795836 |
| G3 | 7492758240 |
| G2 | 20646 |
| G1 | 83998 |
| ĐB | 546657 |
Chạm
Lô tô Cần Thơ 01/11/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 07 | 0 | 40 |
| 1 | 17 | 1 | 41 |
| 2 | 22; 27 | 2 | 22; 92 |
| 3 | 36 | 3 | 73 |
| 4 | 40; 41; 46 | 4 | 04; 94 |
| 5 | 57; 59 | 5 | - |
| 6 | 67 | 6 | 36; 46 |
| 7 | 73; 78 | 7 | 07; 17; 27; 57; 67 |
| 8 | - | 8 | 78; 98 |
| 9 | 92; 94; 98; 99 | 9 | 59; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSCT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 03/11/2021 đến 01/11/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSCT theo khoảng ngày