| G8 | 91 |
|---|---|
| G7 | 021 |
| G6 | 613713218035 |
| G5 | 2410 |
| G4 | 22392472151081203837626316649201900 |
| G3 | 1593546964 |
| G2 | 85794 |
| G1 | 96790 |
| ĐB | 942349 |
Chạm
Lô tô Cần Thơ 06/09/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00; 10; 90 |
| 1 | 10; 12; 15 | 1 | 21; 21; 31; 91 |
| 2 | 21; 21 | 2 | 12; 92; 92 |
| 3 | 31; 35; 35; 37; 37 | 3 | - |
| 4 | 49 | 4 | 64; 94 |
| 5 | - | 5 | 15; 35; 35 |
| 6 | 64 | 6 | - |
| 7 | - | 7 | 37; 37 |
| 8 | - | 8 | - |
| 9 | 90; 91; 92; 92; 94 | 9 | 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSCT
Tính trên 98 kỳ của đài từ 27/10/2021 đến 06/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSCT theo khoảng ngày