| G8 | 75 |
|---|---|
| G7 | 974 |
| G6 | 050236862724 |
| G5 | 1535 |
| G4 | 59180628438571976255308389752733735 |
| G3 | 8446350844 |
| G2 | 52464 |
| G1 | 41591 |
| ĐB | 823499 |
Chạm
Lô tô Cần Thơ 04/10/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | 80 |
| 1 | 19 | 1 | 91 |
| 2 | 24; 27 | 2 | 02 |
| 3 | 35; 35; 38 | 3 | 43; 63 |
| 4 | 43; 44 | 4 | 24; 44; 64; 74 |
| 5 | 55 | 5 | 35; 35; 55; 75 |
| 6 | 63; 64 | 6 | 86 |
| 7 | 74; 75 | 7 | 27 |
| 8 | 80; 86 | 8 | 38 |
| 9 | 91; 99 | 9 | 19; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSCT
Tính trên 102 kỳ của đài từ 27/10/2021 đến 04/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSCT theo khoảng ngày