| G8 | 54 |
|---|---|
| G7 | 267 |
| G6 | 551169120865 |
| G5 | 8415 |
| G4 | 87098652694285390005505796967863874 |
| G3 | 2444860017 |
| G2 | 40124 |
| G1 | 93408 |
| ĐB | 935145 |
Chạm
Lô tô Cần Thơ 25/10/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 08 | 0 | - |
| 1 | 11; 12; 15; 17 | 1 | 11 |
| 2 | 24 | 2 | 12 |
| 3 | - | 3 | 53 |
| 4 | 45; 48 | 4 | 24; 54; 74 |
| 5 | 53; 54 | 5 | 05; 15; 45; 65 |
| 6 | 65; 67; 69 | 6 | - |
| 7 | 74; 78; 79 | 7 | 17; 67 |
| 8 | - | 8 | 08; 48; 78; 98 |
| 9 | 98 | 9 | 69; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSCT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 27/10/2021 đến 25/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSCT theo khoảng ngày