| G8 | 98 |
|---|---|
| G7 | 251 |
| G6 | 927874846254 |
| G5 | 5806 |
| G4 | 04417275450307236759245373122527279 |
| G3 | 1613373406 |
| G2 | 33698 |
| G1 | 93971 |
| ĐB | 196370 |
Chạm
Lô tô Cần Thơ 20/09/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06; 06 | 0 | 70 |
| 1 | 17 | 1 | 51; 71 |
| 2 | 25 | 2 | 72 |
| 3 | 33; 37 | 3 | 33 |
| 4 | 45 | 4 | 54; 84 |
| 5 | 51; 54; 59 | 5 | 25; 45 |
| 6 | - | 6 | 06; 06 |
| 7 | 70; 71; 72; 78; 79 | 7 | 17; 37 |
| 8 | 84 | 8 | 78; 98; 98 |
| 9 | 98; 98 | 9 | 59; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSCT
Tính trên 100 kỳ của đài từ 27/10/2021 đến 20/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSCT theo khoảng ngày