| G8 | 93 |
|---|---|
| G7 | 182 |
| G6 | 413906191824 |
| G5 | 0028 |
| G4 | 93800025872371627876524551895291369 |
| G3 | 2557803989 |
| G2 | 32720 |
| G1 | 91906 |
| ĐB | 370295 |
Chạm
Lô tô Cần Thơ 29/11/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 06 | 0 | 00; 20 |
| 1 | 16; 19 | 1 | - |
| 2 | 20; 24; 28 | 2 | 52; 82 |
| 3 | 39 | 3 | 93 |
| 4 | - | 4 | 24 |
| 5 | 52; 55 | 5 | 55; 95 |
| 6 | 69 | 6 | 06; 16; 76 |
| 7 | 76; 78 | 7 | 87 |
| 8 | 82; 87; 89 | 8 | 28; 78 |
| 9 | 93; 95 | 9 | 19; 39; 69; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSCT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 01/12/2021 đến 29/11/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSCT theo khoảng ngày