| G8 | 13 |
|---|---|
| G7 | 836 |
| G6 | 609950405450 |
| G5 | 4013 |
| G4 | 74734744030485535397209737856644233 |
| G3 | 1837076189 |
| G2 | 59132 |
| G1 | 14296 |
| ĐB | 018482 |
Chạm
Lô tô Cần Thơ 11/10/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 0 | 40; 50; 70 |
| 1 | 13; 13 | 1 | - |
| 2 | - | 2 | 32; 82 |
| 3 | 32; 33; 34; 36 | 3 | 03; 13; 13; 33; 73 |
| 4 | 40 | 4 | 34 |
| 5 | 50; 55 | 5 | 55 |
| 6 | 66 | 6 | 36; 66; 96 |
| 7 | 70; 73 | 7 | 97 |
| 8 | 82; 89 | 8 | - |
| 9 | 96; 97; 99 | 9 | 89; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSCT
Tính trên 103 kỳ của đài từ 27/10/2021 đến 11/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSCT theo khoảng ngày