| G8 | 02 |
|---|---|
| G7 | 744 |
| G6 | 814524784810 |
| G5 | 5740 |
| G4 | 62811833495284107356155527852133753 |
| G3 | 6947171379 |
| G2 | 05486 |
| G1 | 48979 |
| ĐB | 628599 |
Chạm
Lô tô Bình Thuận 16/03/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | 10; 40 |
| 1 | 10; 11 | 1 | 11; 21; 41; 71 |
| 2 | 21 | 2 | 02; 52 |
| 3 | - | 3 | 53 |
| 4 | 40; 41; 44; 45; 49 | 4 | 44 |
| 5 | 52; 53; 56 | 5 | 45 |
| 6 | - | 6 | 56; 86 |
| 7 | 71; 78; 79; 79 | 7 | - |
| 8 | 86 | 8 | 78 |
| 9 | 99 | 9 | 49; 79; 79; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBTH
Tính trên 90 kỳ của đài từ 18/03/2021 đến 16/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBTH theo khoảng ngày