| G8 | 85 |
|---|---|
| G7 | 187 |
| G6 | 143791123504 |
| G5 | 1280 |
| G4 | 58554770468021819667367888141818901 |
| G3 | 6634318968 |
| G2 | 77208 |
| G1 | 60412 |
| ĐB | 644493 |
Chạm
Lô tô Bình Thuận 09/03/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 04; 08 | 0 | 80 |
| 1 | 12; 12; 18; 18 | 1 | 01 |
| 2 | - | 2 | 12; 12 |
| 3 | 37 | 3 | 43; 93 |
| 4 | 43; 46 | 4 | 04; 54 |
| 5 | 54 | 5 | 85 |
| 6 | 67; 68 | 6 | 46 |
| 7 | - | 7 | 37; 67; 87 |
| 8 | 80; 85; 87; 88 | 8 | 08; 18; 18; 68; 88 |
| 9 | 93 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSBTH
Tính trên 90 kỳ của đài từ 11/03/2021 đến 09/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBTH theo khoảng ngày