| G8 | 67 |
|---|---|
| G7 | 178 |
| G6 | 765550898985 |
| G5 | 9472 |
| G4 | 91587500470182143657785141402380006 |
| G3 | 9085495952 |
| G2 | 05187 |
| G1 | 86801 |
| ĐB | 021982 |
Chạm
Lô tô Bình Thuận 26/01/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 06 | 0 | - |
| 1 | 14 | 1 | 01; 21 |
| 2 | 21; 23 | 2 | 52; 72; 82 |
| 3 | - | 3 | 23 |
| 4 | 47 | 4 | 14; 54 |
| 5 | 52; 54; 55; 57 | 5 | 55; 85 |
| 6 | 67 | 6 | 06 |
| 7 | 72; 78 | 7 | 47; 57; 67; 87; 87 |
| 8 | 82; 85; 87; 87; 89 | 8 | 78 |
| 9 | - | 9 | 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBTH
Tính trên 90 kỳ của đài từ 28/01/2021 đến 26/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBTH theo khoảng ngày