| G8 | 58 |
|---|---|
| G7 | 460 |
| G6 | 072230037804 |
| G5 | 7572 |
| G4 | 84096455355112605188074019217345401 |
| G3 | 3860080852 |
| G2 | 58091 |
| G1 | 95230 |
| ĐB | 495709 |
Chạm
Lô tô Bình Thuận 19/01/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 01; 01; 03; 04; 09 | 0 | 00; 30; 60 |
| 1 | - | 1 | 01; 01; 91 |
| 2 | 22; 26 | 2 | 22; 52; 72 |
| 3 | 30; 35 | 3 | 03; 73 |
| 4 | - | 4 | 04 |
| 5 | 52; 58 | 5 | 35 |
| 6 | 60 | 6 | 26; 96 |
| 7 | 72; 73 | 7 | - |
| 8 | 88 | 8 | 58; 88 |
| 9 | 91; 96 | 9 | 09 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBTH
Tính trên 90 kỳ của đài từ 21/01/2021 đến 19/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBTH theo khoảng ngày