| G8 | 68 |
|---|---|
| G7 | 288 |
| G6 | 246730705029 |
| G5 | 6238 |
| G4 | 24835548205838987140802830526197421 |
| G3 | 2641978235 |
| G2 | 07444 |
| G1 | 70748 |
| ĐB | 760133 |
Chạm
Lô tô Bình Thuận 23/02/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 20; 40; 70 |
| 1 | 19 | 1 | 21; 61 |
| 2 | 20; 21; 29 | 2 | - |
| 3 | 33; 35; 35; 38 | 3 | 33; 83 |
| 4 | 40; 44; 48 | 4 | 44 |
| 5 | - | 5 | 35; 35 |
| 6 | 61; 67; 68 | 6 | - |
| 7 | 70 | 7 | 67 |
| 8 | 83; 88; 89 | 8 | 38; 48; 68; 88 |
| 9 | - | 9 | 19; 29; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBTH
Tính trên 90 kỳ của đài từ 25/02/2021 đến 23/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBTH theo khoảng ngày