| G8 | 28 |
|---|---|
| G7 | 613 |
| G6 | 556162239139 |
| G5 | 7542 |
| G4 | 16653366581091542323906921653244968 |
| G3 | 2209249391 |
| G2 | 75433 |
| G1 | 70289 |
| ĐB | 883853 |
Chạm
Lô tô Bình Thuận 12/01/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | - |
| 1 | 13; 15 | 1 | 61; 91 |
| 2 | 23; 23; 28 | 2 | 32; 42; 92; 92 |
| 3 | 32; 33; 39 | 3 | 13; 23; 23; 33; 53; 53 |
| 4 | 42 | 4 | - |
| 5 | 53; 53; 58 | 5 | 15 |
| 6 | 61; 68 | 6 | - |
| 7 | - | 7 | - |
| 8 | 89 | 8 | 28; 58; 68 |
| 9 | 91; 92; 92 | 9 | 39; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBTH
Tính trên 90 kỳ của đài từ 14/01/2021 đến 12/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBTH theo khoảng ngày