| G8 | 97 |
|---|---|
| G7 | 479 |
| G6 | 134843909999 |
| G5 | 8976 |
| G4 | 60367100965237459835063304577734537 |
| G3 | 8907661180 |
| G2 | 59798 |
| G1 | 85446 |
| ĐB | 364533 |
Chạm
Lô tô Bạc Liêu 17/01/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 30; 80; 90 |
| 1 | - | 1 | - |
| 2 | - | 2 | - |
| 3 | 30; 33; 35; 37 | 3 | 33 |
| 4 | 46; 48 | 4 | 74 |
| 5 | - | 5 | 35 |
| 6 | 67 | 6 | 46; 76; 76; 96 |
| 7 | 74; 76; 76; 77; 79 | 7 | 37; 67; 77; 97 |
| 8 | 80 | 8 | 48; 98 |
| 9 | 90; 96; 97; 98; 99 | 9 | 79; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBL
Tính trên 89 kỳ của đài từ 19/01/2021 đến 17/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBL theo khoảng ngày