| G8 | 07 |
|---|---|
| G7 | 215 |
| G6 | 743401421830 |
| G5 | 6478 |
| G4 | 32600947980188681402184905924702387 |
| G3 | 5012166796 |
| G2 | 76707 |
| G1 | 27884 |
| ĐB | 978673 |
Chạm
Lô tô Bạc Liêu 10/01/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 02; 07; 07 | 0 | 00; 30; 90 |
| 1 | 15 | 1 | 21 |
| 2 | 21 | 2 | 02; 42 |
| 3 | 30; 34 | 3 | 73 |
| 4 | 42; 47 | 4 | 34; 84 |
| 5 | - | 5 | 15 |
| 6 | - | 6 | 86; 96 |
| 7 | 73; 78 | 7 | 07; 07; 47; 87 |
| 8 | 84; 86; 87 | 8 | 78; 98 |
| 9 | 90; 96; 98 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSBL
Tính trên 89 kỳ của đài từ 12/01/2021 đến 10/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBL theo khoảng ngày