| G8 | 71 |
|---|---|
| G7 | 977 |
| G6 | 176913744077 |
| G5 | 6487 |
| G4 | 91661131944849835138270376471342772 |
| G3 | 9722497921 |
| G2 | 40848 |
| G1 | 42081 |
| ĐB | 368280 |
Chạm
Lô tô Bạc Liêu 24/01/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 80 |
| 1 | 13 | 1 | 21; 61; 71; 81 |
| 2 | 21; 24 | 2 | 72 |
| 3 | 37; 38 | 3 | 13 |
| 4 | 48 | 4 | 24; 74; 94 |
| 5 | - | 5 | - |
| 6 | 61; 69 | 6 | - |
| 7 | 71; 72; 74; 77; 77 | 7 | 37; 77; 77; 87 |
| 8 | 80; 81; 87 | 8 | 38; 48; 98 |
| 9 | 94; 98 | 9 | 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBL
Tính trên 89 kỳ của đài từ 26/01/2021 đến 24/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBL theo khoảng ngày