| ĐB | 00966 |
|---|---|
| G1 | 48867 |
| G2 | 9844999006 |
| G3 | 440578844676570747041748461834 |
| G4 | 4203304380161205 |
| G5 | 935905405380879512939938 |
| G6 | 029054664 |
| G7 | 52462154 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 11/10/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 04; 05; 06 | 0 | 40; 70; 80 |
| 1 | 16 | 1 | 21 |
| 2 | 21; 29 | 2 | 52 |
| 3 | 34; 38 | 3 | 03; 43; 93 |
| 4 | 40; 43; 46; 46; 49 | 4 | 04; 34; 54; 54; 64; 84 |
| 5 | 52; 54; 54; 57; 59 | 5 | 05; 95 |
| 6 | 64; 66; 67 | 6 | 06; 16; 46; 46; 66 |
| 7 | 70 | 7 | 57; 67 |
| 8 | 80; 84 | 8 | 38 |
| 9 | 93; 95 | 9 | 29; 49; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 40 kỳ của đài từ 04/01/2005 đến 11/10/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày