| ĐB | 99656 |
|---|---|
| G1 | 37170 |
| G2 | 5723312996 |
| G3 | 311197110685385718684902486514 |
| G4 | 4544930777240052 |
| G5 | 593761656095361130623519 |
| G6 | 154458399 |
| G7 | 06408275 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 16/08/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06; 06; 07 | 0 | 40; 70 |
| 1 | 11; 14; 19; 19 | 1 | 11 |
| 2 | 24; 24 | 2 | 52; 62; 82 |
| 3 | 33; 37 | 3 | 33 |
| 4 | 40; 44 | 4 | 14; 24; 24; 44; 54 |
| 5 | 52; 54; 56; 58 | 5 | 65; 75; 85; 95 |
| 6 | 62; 65; 68 | 6 | 06; 06; 56; 96 |
| 7 | 70; 75 | 7 | 07; 37 |
| 8 | 82; 85 | 8 | 58; 68 |
| 9 | 95; 96; 99 | 9 | 19; 19; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 32 kỳ của đài từ 04/01/2005 đến 16/08/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày