| ĐB | 00651 |
|---|---|
| G1 | 00245 |
| G2 | 4004160179 |
| G3 | 515322748984006300306808699115 |
| G4 | 5343484183914758 |
| G5 | 343645836180887379859913 |
| G6 | 358392840 |
| G7 | 35756043 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 09/08/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | 30; 40; 60; 80 |
| 1 | 13; 15 | 1 | 41; 41; 51; 91 |
| 2 | - | 2 | 32; 92 |
| 3 | 30; 32; 35; 36 | 3 | 13; 43; 43; 73; 83 |
| 4 | 40; 41; 41; 43; 43; 45 | 4 | - |
| 5 | 51; 58; 58 | 5 | 15; 35; 45; 75; 85 |
| 6 | 60 | 6 | 06; 36; 86 |
| 7 | 73; 75; 79 | 7 | - |
| 8 | 80; 83; 85; 86; 89 | 8 | 58; 58 |
| 9 | 91; 92 | 9 | 79; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 31 kỳ của đài từ 04/01/2005 đến 09/08/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày