| ĐB | 85382 |
|---|---|
| G1 | 80869 |
| G2 | 7089758721 |
| G3 | 436358849145871310920258941349 |
| G4 | 2710970312523737 |
| G5 | 792378094115352556525647 |
| G6 | 216100110 |
| G7 | 84836876 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 30/08/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 03; 09 | 0 | 00; 10; 10 |
| 1 | 10; 10; 15; 16 | 1 | 21; 71; 91 |
| 2 | 21; 23; 25 | 2 | 52; 52; 82; 92 |
| 3 | 35; 37 | 3 | 03; 23; 83 |
| 4 | 47; 49 | 4 | 84 |
| 5 | 52; 52 | 5 | 15; 25; 35 |
| 6 | 68; 69 | 6 | 16; 76 |
| 7 | 71; 76 | 7 | 37; 47; 97 |
| 8 | 82; 83; 84; 89 | 8 | 68 |
| 9 | 91; 92; 97 | 9 | 09; 49; 69; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 34 kỳ của đài từ 04/01/2005 đến 30/08/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày