| ĐB | 25734 |
|---|---|
| G1 | 92511 |
| G2 | 4170471001 |
| G3 | 831680995586289911060578563360 |
| G4 | 4786088890364371 |
| G5 | 651898039780873273725088 |
| G6 | 693402167 |
| G7 | 95541221 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 25/10/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 02; 03; 04; 06 | 0 | 60; 80 |
| 1 | 11; 12; 18 | 1 | 01; 11; 21; 71 |
| 2 | 21 | 2 | 02; 12; 32; 72 |
| 3 | 32; 34; 36 | 3 | 03; 93 |
| 4 | - | 4 | 04; 34; 54 |
| 5 | 54; 55 | 5 | 55; 85; 95 |
| 6 | 60; 67; 68 | 6 | 06; 36; 86 |
| 7 | 71; 72 | 7 | 67 |
| 8 | 80; 85; 86; 88; 88; 89 | 8 | 18; 68; 88; 88 |
| 9 | 93; 95 | 9 | 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 42 kỳ của đài từ 04/01/2005 đến 25/10/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày