| ĐB | 99663 |
|---|---|
| G1 | 57190 |
| G2 | 2455774051 |
| G3 | 647743618810048247281133557892 |
| G4 | 9508119381551167 |
| G5 | 592339061131879265869031 |
| G6 | 232883507 |
| G7 | 95106728 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 18/10/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06; 07; 08 | 0 | 10; 90 |
| 1 | 10 | 1 | 31; 31; 51 |
| 2 | 23; 28; 28 | 2 | 32; 92; 92 |
| 3 | 31; 31; 32; 35 | 3 | 23; 63; 83; 93 |
| 4 | 48 | 4 | 74 |
| 5 | 51; 55; 57 | 5 | 35; 55; 95 |
| 6 | 63; 67; 67 | 6 | 06; 86 |
| 7 | 74 | 7 | 07; 57; 67; 67 |
| 8 | 83; 86; 88 | 8 | 08; 28; 28; 48; 88 |
| 9 | 90; 92; 92; 93; 95 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 41 kỳ của đài từ 04/01/2005 đến 18/10/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày