| ĐB | 69796 |
|---|---|
| G1 | 99638 |
| G2 | 8353697295 |
| G3 | 851952882442550154009533927009 |
| G4 | 2154389516163142 |
| G5 | 539620325570620409566434 |
| G6 | 545406314 |
| G7 | 42627354 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 13/09/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 04; 06; 09 | 0 | 00; 50; 70 |
| 1 | 14; 16 | 1 | - |
| 2 | 24 | 2 | 32; 42; 42; 62 |
| 3 | 32; 34; 36; 38; 39 | 3 | 73 |
| 4 | 42; 42; 45 | 4 | 04; 14; 24; 34; 54; 54 |
| 5 | 50; 54; 54; 56 | 5 | 45; 95; 95; 95 |
| 6 | 62 | 6 | 06; 16; 36; 56; 96; 96 |
| 7 | 70; 73 | 7 | - |
| 8 | - | 8 | 38 |
| 9 | 95; 95; 95; 96; 96 | 9 | 09; 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 36 kỳ của đài từ 04/01/2005 đến 13/09/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày