| ĐB | 25355 |
|---|---|
| G1 | 36114 |
| G2 | 4917256690 |
| G3 | 425667194947959668196097850099 |
| G4 | 5970868668895850 |
| G5 | 511290735538623278080624 |
| G6 | 928899530 |
| G7 | 68369305 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 10/05/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 08 | 0 | 30; 50; 70; 90 |
| 1 | 12; 14; 19 | 1 | - |
| 2 | 24; 28 | 2 | 12; 32; 72 |
| 3 | 30; 32; 36; 38 | 3 | 73; 93 |
| 4 | 49 | 4 | 14; 24 |
| 5 | 50; 55; 59 | 5 | 05; 55 |
| 6 | 66; 68 | 6 | 36; 66; 86 |
| 7 | 70; 72; 73; 78 | 7 | - |
| 8 | 86; 89 | 8 | 08; 28; 38; 68; 78 |
| 9 | 90; 93; 99; 99 | 9 | 19; 49; 59; 89; 99; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 18 kỳ của đài từ 04/01/2005 đến 10/05/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày