| ĐB | 43819 |
|---|---|
| G1 | 97725 |
| G2 | 5247342871 |
| G3 | 874965447398656041849256719111 |
| G4 | 9050482779142403 |
| G5 | 826684620808929803535589 |
| G6 | 995285328 |
| G7 | 03132892 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 03/05/2011Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 03; 08 | 0 | 50 |
| 1 | 11; 13; 14; 19 | 1 | 11; 71 |
| 2 | 25; 27; 28; 28 | 2 | 62; 92 |
| 3 | - | 3 | 03; 03; 13; 53; 73; 73 |
| 4 | - | 4 | 14; 84 |
| 5 | 50; 53; 56 | 5 | 25; 85; 95 |
| 6 | 62; 66; 67 | 6 | 56; 66; 96 |
| 7 | 71; 73; 73 | 7 | 27; 67 |
| 8 | 84; 85; 89 | 8 | 08; 28; 28; 98 |
| 9 | 92; 95; 96; 98 | 9 | 19; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 05/05/2009 đến 03/05/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày