| ĐB | 58731 |
|---|---|
| G1 | 98838 |
| G2 | 4820391427 |
| G3 | 644038433817853268112779223605 |
| G4 | 1849218078232219 |
| G5 | 235056689477918313226187 |
| G6 | 755777559 |
| G7 | 93949768 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 19/04/2011Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 03; 05 | 0 | 50; 80 |
| 1 | 11; 19 | 1 | 11; 31 |
| 2 | 22; 23; 27 | 2 | 22; 92 |
| 3 | 31; 38; 38 | 3 | 03; 03; 23; 53; 83; 93 |
| 4 | 49 | 4 | 94 |
| 5 | 50; 53; 55; 59 | 5 | 05; 55 |
| 6 | 68; 68 | 6 | - |
| 7 | 77; 77 | 7 | 27; 77; 77; 87; 97 |
| 8 | 80; 83; 87 | 8 | 38; 38; 68; 68 |
| 9 | 92; 93; 94; 97 | 9 | 19; 49; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 21/04/2009 đến 19/04/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày