| ĐB | 65398 |
|---|---|
| G1 | 65153 |
| G2 | 6097608737 |
| G3 | 909222163799344409113028829295 |
| G4 | 5913401414276468 |
| G5 | 624637446463714875928425 |
| G6 | 190530637 |
| G7 | 67147969 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 15/03/2011Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 30; 90 |
| 1 | 11; 13; 14; 14 | 1 | 11 |
| 2 | 22; 25; 27 | 2 | 22; 92 |
| 3 | 30; 37; 37; 37 | 3 | 13; 53; 63 |
| 4 | 44; 44; 46; 48 | 4 | 14; 14; 44; 44 |
| 5 | 53 | 5 | 25; 95 |
| 6 | 63; 67; 68; 69 | 6 | 46; 76 |
| 7 | 76; 79 | 7 | 27; 37; 37; 37; 67 |
| 8 | 88 | 8 | 48; 68; 88; 98 |
| 9 | 90; 92; 95; 98 | 9 | 69; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 17/03/2009 đến 15/03/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày