| ĐB | 57722 |
|---|---|
| G1 | 96222 |
| G2 | 5124577310 |
| G3 | 783104951937286672646296870142 |
| G4 | 4666696321034954 |
| G5 | 527792012654754769388562 |
| G6 | 032986738 |
| G7 | 31625761 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 01/03/2011Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 03 | 0 | 10; 10 |
| 1 | 10; 10; 19 | 1 | 01; 31; 61 |
| 2 | 22; 22 | 2 | 22; 22; 32; 42; 62; 62 |
| 3 | 31; 32; 38; 38 | 3 | 03; 63 |
| 4 | 42; 45; 47 | 4 | 54; 54; 64 |
| 5 | 54; 54; 57 | 5 | 45 |
| 6 | 61; 62; 62; 63; 64; 66; 68 | 6 | 66; 86; 86 |
| 7 | 77 | 7 | 47; 57; 77 |
| 8 | 86; 86 | 8 | 38; 38; 68 |
| 9 | - | 9 | 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 03/03/2009 đến 01/03/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày