| ĐB | 70406 |
|---|---|
| G1 | 03015 |
| G2 | 5595558656 |
| G3 | 980318484104798184542816476142 |
| G4 | 2266958773385974 |
| G5 | 171405034544665606754635 |
| G6 | 300290989 |
| G7 | 72440739 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 22/03/2011Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 03; 06; 07 | 0 | 00; 90 |
| 1 | 14; 15 | 1 | 31; 41 |
| 2 | - | 2 | 42; 72 |
| 3 | 31; 35; 38; 39 | 3 | 03 |
| 4 | 41; 42; 44; 44 | 4 | 14; 44; 44; 54; 64; 74 |
| 5 | 54; 55; 56; 56 | 5 | 15; 35; 55; 75 |
| 6 | 64; 66 | 6 | 06; 56; 56; 66 |
| 7 | 72; 74; 75 | 7 | 07; 87 |
| 8 | 87; 89 | 8 | 38; 98 |
| 9 | 90; 98 | 9 | 39; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 24/03/2009 đến 22/03/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày