| ĐB | 25166 |
|---|---|
| G1 | 04054 |
| G2 | 1561245965 |
| G3 | 525716568966890900227770556693 |
| G4 | 6124149728189798 |
| G5 | 737557645472996605625996 |
| G6 | 250740110 |
| G7 | 24743089 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 31/05/2011Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 0 | 10; 30; 40; 50; 90 |
| 1 | 10; 12; 18 | 1 | 71 |
| 2 | 22; 24; 24 | 2 | 12; 22; 62; 72 |
| 3 | 30 | 3 | 93 |
| 4 | 40 | 4 | 24; 24; 54; 64; 74 |
| 5 | 50; 54 | 5 | 05; 65; 75 |
| 6 | 62; 64; 65; 66; 66 | 6 | 66; 66; 96 |
| 7 | 71; 72; 74; 75 | 7 | 97 |
| 8 | 89; 89 | 8 | 18; 98 |
| 9 | 90; 93; 96; 97; 98 | 9 | 89; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 02/06/2009 đến 31/05/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày